kỳ thực
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Thực ra, thực chất, thực tế thì: Dùng để giới thiệu một sự thật, một tình huống có thật, thường đối lập hoặc điều chỉnh lại một nhận định, suy nghĩ, hoặc vẻ bề ngoài nào đó đã được đề cập trước đó.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Anh ta nói rất tự tin, nhưng kỳ thực trong lòng rất lo lắng.
- Bề ngoài căn nhà có vẻ cũ kỹ, kỳ thực nội thất bên trong rất hiện đại và tiện nghi.
- Nhiều người nghĩ công việc đó dễ dàng, kỳ thực nó đòi hỏi rất nhiều kỹ năng và kinh nghiệm.
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng để nhấn mạnh sự tương phản: "Kỳ thực" thường đứng ở đầu một mệnh đề để nêu lên sự thật đằng sau một biểu hiện không đúng.
- Cô ấy tỏ ra thờ ơ, kỳ thực lại rất quan tâm đến mọi người.
- Dùng trong văn viết trang trọng hoặc phân tích: Từ này mang sắc thái hơi trang trọng, phù hợp với văn phong phân tích, bình luận hoặc khẩu ngữ có tính chất tranh luận.
- Lý thuyết nghe có vẻ phức tạp, kỳ thực nguyên lý cốt lõi của nó lại khá đơn giản.
Biến thể và từ gần giống
- Thực ra (phó từ): Nghĩa và cách dùng tương tự "kỳ thực", nhưng phổ biến hơn trong cả văn nói và văn viết.
- Thực chất (danh từ/phó từ): Nhấn mạnh vào bản chất bên trong, thường dùng khi phân tích.
- Thực chất của vấn đề không phải như chúng ta tưởng.
- Trên thực tế (cụm phó từ): Nhấn mạnh vào tình hình khách quan đang diễn ra.
- Trên thực tế, dự án đã bị đình chỉ từ tuần trước.
Từ đồng nghĩa
- Thực tình: (Thường dùng để bày tỏ cảm xúc, suy nghĩ thật của mình).
- Sự thật là: (Cách nói trực tiếp, nhấn mạnh vào tính chân thực).
- Thực sự: (Nhấn mạnh mức độ đúng đắn của sự việc).
Thành ngữ liên quan
- Nói vậy chứ kỳ thực...: Cấu trúc thường gặp trong khẩu ngữ để sửa lại hoặc giải thích rõ hơn điều vừa nói.
- Công việc có vẻ nhàn hạ, nói vậy chứ kỳ thực áp lực cũng không nhỏ.
- Bề ngoài... nhưng kỳ thực...: Cấu trúc thể hiện sự đối lập giữa vẻ bề ngoài và thực chất bên trong.
- Bề ngoài lạnh lùng, nhưng kỳ thực anh ấy là người rất ấm áp.
- Đúng ra là: Nói huênh hoang nhưng kỳ thực không ăn thua gì.